Từ vựng
炬燵虫
こたつむし
vocabulary vocab word
người cuộn tròn dưới bàn sưởi suốt mùa đông
con bọ bàn sưởi
con ốc bàn sưởi
炬燵虫 炬燵虫 こたつむし người cuộn tròn dưới bàn sưởi suốt mùa đông, con bọ bàn sưởi, con ốc bàn sưởi
Ý nghĩa
người cuộn tròn dưới bàn sưởi suốt mùa đông con bọ bàn sưởi và con ốc bàn sưởi
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0