Từ vựng
火砕丘
かさいきゅう
vocabulary vocab word
núi hình nón do vật liệu núi lửa bắn ra tạo thành
火砕丘 火砕丘 かさいきゅう núi hình nón do vật liệu núi lửa bắn ra tạo thành
Ý nghĩa
núi hình nón do vật liệu núi lửa bắn ra tạo thành
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0