Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
火山礫
かざんれき
vocabulary vocab word
đá núi lửa nhỏ
火山礫
kazanreki
火山礫
火山礫
かざんれき
đá núi lửa nhỏ
か
ざ
ん
れ
き
火
山
礫
か
ざ
ん
れ
き
火
山
礫
か
ざ
ん
れ
き
火
山
礫
Ý nghĩa
đá núi lửa nhỏ
đá núi lửa nhỏ
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
火山礫
đá núi lửa nhỏ
かざんれき
火
lửa
ひ, -び, カ
山
núi
やま, サン, セン
礫
đá cuội nhỏ, sỏi nhỏ
つぶて, こいし, レキ
石
đá
いし, セキ, シャク
口
miệng
くち, コウ, ク
樂
âm nhạc, sự thoải mái
たの.しい, たの.しむ, ガク
𢆶
幺
bộ thủ sợi ngắn (số 52)
ちいさい, ヨウ
幺
bộ thủ sợi ngắn (số 52)
ちいさい, ヨウ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
白
màu trắng
しろ, しら-, ハク
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.