Từ vựng
瀬踏み
せぶみ
vocabulary vocab word
thăm dò
đo độ sâu (của sông)
瀬踏み 瀬踏み せぶみ thăm dò, đo độ sâu (của sông)
Ý nghĩa
thăm dò và đo độ sâu (của sông)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
せぶみ
vocabulary vocab word
thăm dò
đo độ sâu (của sông)