Từ vựng
瀬戸際
せとぎわ
vocabulary vocab word
bờ vực
ngưỡng cửa
thời khắc quyết định
thời điểm then chốt
瀬戸際 瀬戸際 せとぎわ bờ vực, ngưỡng cửa, thời khắc quyết định, thời điểm then chốt
Ý nghĩa
bờ vực ngưỡng cửa thời khắc quyết định
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0