Từ vựng
瀬切れ
せぎれ
vocabulary vocab word
cạn trơ đáy (của lòng sông)
瀬切れ 瀬切れ せぎれ cạn trơ đáy (của lòng sông)
Ý nghĩa
cạn trơ đáy (của lòng sông)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
せぎれ
vocabulary vocab word
cạn trơ đáy (của lòng sông)