Từ vựng
濫造
らんぞう
vocabulary vocab word
sản xuất quá mức
sản xuất cẩu thả
sản xuất ồ ạt (hàng kém chất lượng)
濫造 濫造 らんぞう sản xuất quá mức, sản xuất cẩu thả, sản xuất ồ ạt (hàng kém chất lượng)
Ý nghĩa
sản xuất quá mức sản xuất cẩu thả và sản xuất ồ ạt (hàng kém chất lượng)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0