Từ vựng
濫読
らんどく
vocabulary vocab word
đọc lung tung
đọc không có hệ thống
đọc tùy hứng
đọc ngẫu nhiên
濫読 濫読 らんどく đọc lung tung, đọc không có hệ thống, đọc tùy hứng, đọc ngẫu nhiên
Ý nghĩa
đọc lung tung đọc không có hệ thống đọc tùy hứng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0