Từ vựng
濃艶
のうえん
vocabulary vocab word
quyến rũ
mê hoặc
làm say đắm
濃艶 濃艶 のうえん quyến rũ, mê hoặc, làm say đắm
Ý nghĩa
quyến rũ mê hoặc và làm say đắm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
濃艶
quyến rũ, mê hoặc, làm say đắm
のうえん
濃
đậm đặc, đặc, sẫm...
こ.い, ノウ