Từ vựng

Ý nghĩa

thảm họa nghiêm trọng (cần hỗ trợ kinh tế cho nạn nhân) thảm họa lớn thảm họa khủng khiếp

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

激甚災害
thảm họa nghiêm trọng (cần hỗ trợ kinh tế cho nạn nhân), thảm họa lớn, thảm họa khủng khiếp
げきじんさいがい
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.