Từ vựng
澄み渡る
すみわたる
vocabulary vocab word
trong vắt
trong suốt hoàn toàn
澄み渡る 澄み渡る すみわたる trong vắt, trong suốt hoàn toàn
Ý nghĩa
trong vắt và trong suốt hoàn toàn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
すみわたる
vocabulary vocab word
trong vắt
trong suốt hoàn toàn