Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
漿麩
しょうふ
vocabulary vocab word
tinh bột lúa mì
漿麩
shoufu
漿麩
漿麩
しょうふ
tinh bột lúa mì
しょ
う
ふ
漿
麩
しょ
う
ふ
漿
麩
しょ
う
ふ
漿
麩
Ý nghĩa
tinh bột lúa mì
tinh bột lúa mì
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
漿麩
tinh bột lúa mì
しょうふ
漿
đồ uống
こんず, ショウ
將
chỉ huy, tướng lĩnh, đô đốc
まさ.に, はた, ショウ
爿
bộ thủ tả (số 90)
ショウ, ソウ
水
nước
みず, みず-, スイ
麩
bánh mì gluten lúa mì nhẹ
ふすま, フ
麥
lúa mì
むぎ, バク
來
đến, đến hạn, tiếp theo...
く.る, きた.る, ライ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
从
hai người
したが.う, したが.える, ショウ
人
người
ひと, -り, ジン
人
người
ひと, -り, ジン
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
夫
chồng, người đàn ông
おっと, それ, フ
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
人
người
ひと, -り, ジン
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.