Từ vựng
漕寄せる
こぎよせる
vocabulary vocab word
chèo thuyền đến gần (ví dụ: một con tàu)
漕寄せる 漕寄せる こぎよせる chèo thuyền đến gần (ví dụ: một con tàu)
Ý nghĩa
chèo thuyền đến gần (ví dụ: một con tàu)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Mục liên quan
Phân tích thành phần
漕寄せる
chèo thuyền đến gần (ví dụ: một con tàu)
こぎよせる
漕
chèo thuyền, chèo, bơi chèo
こ.ぐ, はこ.ぶ, ソウ