Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
演繹的
えんえきてき
vocabulary vocab word
suy diễn
演繹的
enekiteki
演繹的
演繹的
えんえきてき
suy diễn
え
ん
え
き
て
き
演
繹
的
え
ん
え
き
て
き
演
繹
的
え
ん
え
き
て
き
演
繹
的
Ý nghĩa
suy diễn
suy diễn
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
演繹的
suy diễn
えんえきてき
演
buổi biểu diễn, hành động, vở kịch...
エン
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
寅
cung Hổ, giờ Dần (3-5 giờ sáng), chiêm tinh thứ ba trong hoàng đạo Trung Quốc
とら, イン
宀
mũ miện hình dạng, bộ thủ u (số 40) trong katakana
ベン, メン
冖
bộ miện (bộ thứ 14 trong hệ thống bộ thủ tiếng Nhật)
ベキ
戸
( CDP-8CE6 )
cửa, căn (dùng để đếm nhà), bộ thủ cửa (số 63)
と, コ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
由
lý do, nguyên nhân
よし, よ.る, ユ
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
繹
kéo ra, rút ra
たずね.る, ぬ.く, エキ
糸
sợi chỉ
いと, シ
睪
do thám, theo dõi trộm
うかがい.める, エキ, ヤク
⺫
幸
hạnh phúc, phúc lành, vận may
さいわ.い, さち, コウ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
𢆉
䒑
cỏ, rơm, thảo mộc...
干
khô, khô cạn, rút xuống...
ほ.す, ほ.し-, カン
䒑
cỏ, rơm, thảo mộc...
十
mười
とお, と, ジュウ
的
điểm trúng đích, dấu mốc, mục tiêu...
まと, テキ
白
màu trắng
しろ, しら-, ハク
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
勺
muôi, một phần mười của một gō, múc
シャク
勹
dấu bao, dấu khung bao bọc, bộ bao (bộ thứ 20 trong hệ thống bộ thủ Hán tự)
つつ.む, ホウ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.