Từ vựng
演奏会
えんそうかい
vocabulary vocab word
buổi hòa nhạc
buổi biểu diễn âm nhạc
演奏会 演奏会 えんそうかい buổi hòa nhạc, buổi biểu diễn âm nhạc
Ý nghĩa
buổi hòa nhạc và buổi biểu diễn âm nhạc
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
演奏会
buổi hòa nhạc, buổi biểu diễn âm nhạc
えんそうかい
演
buổi biểu diễn, hành động, vở kịch...
エン