Từ vựng
漆瘡れ
vocabulary vocab word
phát ban cây thường xuân
viêm da tiếp xúc do urushiol
viêm da độc tố
viêm da do cây sơn
漆瘡れ 漆瘡れ phát ban cây thường xuân, viêm da tiếp xúc do urushiol, viêm da độc tố, viêm da do cây sơn
漆瘡れ
Ý nghĩa
phát ban cây thường xuân viêm da tiếp xúc do urushiol viêm da độc tố
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0