Từ vựng
漆瘡
うるしかぶれ
vocabulary vocab word
phát ban cây thường xuân
viêm da tiếp xúc do urushiol
viêm da độc tố
viêm da do cây sơn
漆瘡 漆瘡 うるしかぶれ phát ban cây thường xuân, viêm da tiếp xúc do urushiol, viêm da độc tố, viêm da do cây sơn
Ý nghĩa
phát ban cây thường xuân viêm da tiếp xúc do urushiol viêm da độc tố
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0