Từ vựng
滄海の一粟
そーかいのいちぞく
vocabulary vocab word
hạt cát trong sa mạc
giọt nước trong đại dương
hạt gạo trong biển lúa
滄海の一粟 滄海の一粟 そーかいのいちぞく hạt cát trong sa mạc, giọt nước trong đại dương, hạt gạo trong biển lúa
Ý nghĩa
hạt cát trong sa mạc giọt nước trong đại dương và hạt gạo trong biển lúa
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0