Từ vựng
溝板
vocabulary vocab word
ván che rãnh (thoát nước
cống rãnh
v.v.)
cơ sở (ví dụ: chiến dịch)
từng nhà
tại cơ sở
溝板 溝板 ván che rãnh (thoát nước, cống rãnh, v.v.), cơ sở (ví dụ: chiến dịch), từng nhà, tại cơ sở
溝板
Ý nghĩa
ván che rãnh (thoát nước cống rãnh v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0