Từ vựng
準絶滅危惧
じゅんぜつめつきぐ
vocabulary vocab word
loài sắp nguy cấp
準絶滅危惧 準絶滅危惧 じゅんぜつめつきぐ loài sắp nguy cấp
Ý nghĩa
loài sắp nguy cấp
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
準絶滅危惧
loài sắp nguy cấp
じゅんぜつめつきぐ
準
bán, tương ứng với, tương xứng với...
じゅん.じる, じゅん.ずる, ジュン
滅
phá hủy, tàn phá, lật đổ...
ほろ.びる, ほろ.ぶ, メツ