Từ vựng
きょ きょ きょ

Ý nghĩa

máy đo khoảng cách

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

測距儀
máy đo khoảng cách
そっきょぎ
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.