Từ vựng
減俸
げんぽう
vocabulary vocab word
giảm lương
cắt giảm lương
減俸 減俸 げんぽう giảm lương, cắt giảm lương
Ý nghĩa
giảm lương và cắt giảm lương
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
げんぽう
vocabulary vocab word
giảm lương
cắt giảm lương