Từ vựng
渓壑
けいがく
vocabulary vocab word
khe núi
vực sâu
lòng tham vô đáy
dục vọng không thể thỏa mãn
渓壑 渓壑 けいがく khe núi, vực sâu, lòng tham vô đáy, dục vọng không thể thỏa mãn
Ý nghĩa
khe núi vực sâu lòng tham vô đáy
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0