Từ vựng
海外赴任
かいがいふにん
vocabulary vocab word
công tác nước ngoài
được cử đi làm việc ở nước ngoài
海外赴任 海外赴任 かいがいふにん công tác nước ngoài, được cử đi làm việc ở nước ngoài
Ý nghĩa
công tác nước ngoài và được cử đi làm việc ở nước ngoài
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0