Từ vựng
海外旅行
かいがいりょこー
vocabulary vocab word
du lịch nước ngoài
chuyến đi ra nước ngoài
海外旅行 海外旅行 かいがいりょこー du lịch nước ngoài, chuyến đi ra nước ngoài
Ý nghĩa
du lịch nước ngoài và chuyến đi ra nước ngoài
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0