Từ vựng
浮世絵
うきよえ
vocabulary vocab word
tranh khắc gỗ thời Edo
tranh ukiyo-e
tranh in mộc bản thời kỳ Edo
浮世絵 浮世絵 うきよえ tranh khắc gỗ thời Edo, tranh ukiyo-e, tranh in mộc bản thời kỳ Edo
Ý nghĩa
tranh khắc gỗ thời Edo tranh ukiyo-e và tranh in mộc bản thời kỳ Edo
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0