Từ vựng
浮かぶ瀬
うかぶせ
vocabulary vocab word
cơ hội
dịp may
vận may
浮かぶ瀬 浮かぶ瀬 うかぶせ cơ hội, dịp may, vận may
Ý nghĩa
cơ hội dịp may và vận may
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
うかぶせ
vocabulary vocab word
cơ hội
dịp may
vận may