Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
浩瀚
こうかん
vocabulary vocab word
đồ sộ
đồ sộ
浩瀚
koukan
浩瀚
浩瀚
こうかん
đồ sộ, đồ sộ
こ
う
か
ん
浩
瀚
こ
う
か
ん
浩
瀚
こ
う
か
ん
浩
瀚
Ý nghĩa
đồ sộ
đồ sộ, đồ sộ
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
浩瀚
đồ sộ
こうかん
浩
khoảng rộng mênh mông, sự dồi dào, mạnh mẽ
おおき.い, ひろ.い, コウ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
告
sự tiết lộ, kể, thông báo...
つ.げる, コク
⺧
口
miệng
くち, コウ, ク
瀚
rộng lớn, bao la
ひろ.い, カン
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
翰
thư từ, bút lông
はね, ふで, カン
𠦝
十
mười
とお, と, ジュウ
早
sớm, nhanh
はや.い, はや, ソウ
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
十
mười
とお, と, ジュウ
𠆢
( 人 )
羽
lông vũ, con (dùng để đếm chim, thỏ)
は, わ, ウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.