Từ vựng
浣腸機
かんちょーき
vocabulary vocab word
ống thụt tháo
bơm thụt tháo
ống xổ
dụng cụ thụt tháo
浣腸機 浣腸機 かんちょーき ống thụt tháo, bơm thụt tháo, ống xổ, dụng cụ thụt tháo
Ý nghĩa
ống thụt tháo bơm thụt tháo ống xổ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
浣腸機
ống thụt tháo, bơm thụt tháo, ống xổ...
かんちょうき
浣
giặt, rửa
あら.う, カン