Từ vựng
ちょ ちょ ちょ

Ý nghĩa

ống thụt tháo bơm thụt tháo ống xổ

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

浣腸機
ống thụt tháo, bơm thụt tháo, ống xổ...
かんちょうき
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.