Từ vựng
浄土真宗
じょうどしんしゅう
vocabulary vocab word
Tịnh Độ Chân Tông (một nhánh của phái Tịnh Độ)
Tông Tịnh Độ Chân Thật
浄土真宗 浄土真宗 じょうどしんしゅう Tịnh Độ Chân Tông (một nhánh của phái Tịnh Độ), Tông Tịnh Độ Chân Thật
Ý nghĩa
Tịnh Độ Chân Tông (một nhánh của phái Tịnh Độ) và Tông Tịnh Độ Chân Thật
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0