Từ vựng
じょうかそう浄化槽 じょうかそう浄化槽 じょうかそう浄化槽

Ý nghĩa

bể xử lý nước thải và bể tự hoại

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

浄化槽
bể xử lý nước thải, bể tự hoại
じょうかそう
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠