Từ vựng
はばつきんこう派閥均衡 はばつきんこう派閥均衡 はばつきんこう派閥均衡

Ý nghĩa

sự cân bằng quyền lực giữa các phe phái (trong một đảng chính trị) và cân bằng phe phái

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

派閥均衡
sự cân bằng quyền lực giữa các phe phái (trong một đảng chính trị), cân bằng phe phái
はばつきんこう
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠