Từ vựng
津波地震
つなみじしん
vocabulary vocab word
động đất gây sóng thần
津波地震 津波地震 つなみじしん động đất gây sóng thần
Ý nghĩa
động đất gây sóng thần
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
つなみじしん
vocabulary vocab word
động đất gây sóng thần