Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
洞調律
どーちょーりつ
vocabulary vocab word
nhịp xoang
洞調律
doochooritsu
洞調律
洞調律
どーちょーりつ
nhịp xoang
ど
う
ちょ
う
り
つ
洞
調
律
ど
う
ちょ
う
り
つ
洞
調
律
ど
う
ちょ
う
り
つ
洞
調
律
Ý nghĩa
nhịp xoang
nhịp xoang
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
洞調律
nhịp xoang
どうちょうりつ
洞
hang, động, hố đào
ほら, ドウ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
同
giống nhau, đồng ý, bằng nhau
おな.じ, ドウ
𠔼
冂
bộ khung trên (bộ thứ 13)
キョウ, ケイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
口
miệng
くち, コウ, ク
調
giai điệu, âm sắc, nhịp điệu...
しら.べる, しら.べ, チョウ
言
nói, lời
い.う, こと, ゲン
口
miệng
くち, コウ, ク
周
chu vi, vòng, vòng đua
まわ.り, シュウ
用
sử dụng, công việc, dịch vụ...
もち.いる, ヨウ
口
miệng
くち, コウ, ク
律
nhịp điệu, luật, quy định...
リツ, リチ, レツ
彳
dừng lại, lảng vảng, lượn lờ...
たたず.む, テキ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
聿
bút lông, cuối cùng, bản thân...
ふで, ここに, イチ
⺕
( 彑 )
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.