Từ vựng
洞結節
どーけっせつ
vocabulary vocab word
nút xoang
nút xoang nhĩ
洞結節 洞結節 どーけっせつ nút xoang, nút xoang nhĩ
Ý nghĩa
nút xoang và nút xoang nhĩ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
どーけっせつ
vocabulary vocab word
nút xoang
nút xoang nhĩ