Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
泰西名画
たいせいめいが
vocabulary vocab word
hội họa phương Tây
泰西名画
taiseimeiga
泰西名画
泰西名画
たいせいめいが
hội họa phương Tây
た
い
せ
い
め
い
が
泰
西
名
画
た
い
せ
い
め
い
が
泰
西
名
画
た
い
せ
い
め
い
が
泰
西
名
画
Ý nghĩa
hội họa phương Tây
hội họa phương Tây
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
泰西名画
hội họa phương Tây
たいせいめいが
泰
yên bình, bình tĩnh, hòa bình...
タイ
𡗗
三
ba
み, み.つ, サン
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
人
người
ひと, -り, ジン
氺
( 水 )
biến thể bộ thủy (số 85)
スイ
西
( 襾 )
phương tây, Tây Ban Nha
にし, セイ, サイ
名
tên, nổi tiếng, xuất sắc...
な, -な, メイ
夕
buổi tối
ゆう, セキ
口
miệng
くち, コウ, ク
画
nét vẽ, bức tranh
えが.く, かく.する, ガ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
凵
hình hộp mở, bộ thủ hộp mở (số 17)
カン
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.