Từ vựng
注意報
ちゅういほう
vocabulary vocab word
cảnh báo (ví dụ: bão)
khuyến cáo
注意報 注意報 ちゅういほう cảnh báo (ví dụ: bão), khuyến cáo
Ý nghĩa
cảnh báo (ví dụ: bão) và khuyến cáo
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ちゅういほう
vocabulary vocab word
cảnh báo (ví dụ: bão)
khuyến cáo