Từ vựng
法規範
ほーきはん
vocabulary vocab word
chuẩn mực pháp lý
tiêu chuẩn pháp lý
法規範 法規範 ほーきはん chuẩn mực pháp lý, tiêu chuẩn pháp lý
Ý nghĩa
chuẩn mực pháp lý và tiêu chuẩn pháp lý
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ほーきはん
vocabulary vocab word
chuẩn mực pháp lý
tiêu chuẩn pháp lý