Từ vựng
法界悋気
ほうかいりんき
vocabulary vocab word
ghen tuông vô cớ
ghen với người yêu nhau
法界悋気 法界悋気 ほうかいりんき ghen tuông vô cớ, ghen với người yêu nhau
Ý nghĩa
ghen tuông vô cớ và ghen với người yêu nhau
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0