Từ vựng
沿層坑道
えんそーこーどー
vocabulary vocab word
đường hầm khai thác
hầm lò ngang
沿層坑道 沿層坑道 えんそーこーどー đường hầm khai thác, hầm lò ngang
Ý nghĩa
đường hầm khai thác và hầm lò ngang
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
えんそーこーどー
vocabulary vocab word
đường hầm khai thác
hầm lò ngang