Từ vựng
没交渉
ぼっこうしょう
vocabulary vocab word
không liên quan (đến)
độc lập (với)
没交渉 没交渉 ぼっこうしょう không liên quan (đến), độc lập (với)
Ý nghĩa
không liên quan (đến) và độc lập (với)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ぼっこうしょう
vocabulary vocab word
không liên quan (đến)
độc lập (với)