Từ vựng
汎用機
はんよーき
vocabulary vocab word
máy đa dụng
máy tính đa năng
汎用機 汎用機 はんよーき máy đa dụng, máy tính đa năng
Ý nghĩa
máy đa dụng và máy tính đa năng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
はんよーき
vocabulary vocab word
máy đa dụng
máy tính đa năng