Từ vựng
汎愛主義
はんあいしゅぎ
vocabulary vocab word
chủ nghĩa nhân ái
hệ thống giáo dục do J. B. Basedow sáng lập
汎愛主義 汎愛主義 はんあいしゅぎ chủ nghĩa nhân ái, hệ thống giáo dục do J. B. Basedow sáng lập
Ý nghĩa
chủ nghĩa nhân ái và hệ thống giáo dục do J. B. Basedow sáng lập
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
汎愛主義
chủ nghĩa nhân ái, hệ thống giáo dục do J. B. Basedow sáng lập
はんあいしゅぎ
愛
tình yêu, tình cảm, yêu thích
いと.しい, かな.しい, アイ