Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
氾濫原
はんらんげん
vocabulary vocab word
đồng bằng ngập lụt
氾濫原
hanrangen
氾濫原
氾濫原
はんらんげん
đồng bằng ngập lụt
は
ん
ら
ん
げ
ん
氾
濫
原
は
ん
ら
ん
げ
ん
氾
濫
原
は
ん
ら
ん
げ
ん
氾
濫
原
Ý nghĩa
đồng bằng ngập lụt
đồng bằng ngập lụt
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
氾濫原
đồng bằng ngập lụt
はんらんげん
氾
lan rộng, rộng khắp
ひろ.がる, ハン
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
㔾
濫
quá mức, tràn ngập, lan rộng
みだ.りに, みだ.りがましい, ラン
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
監
giám sát, quan chức, cơ quan nhà nước...
カン
臣
( CDP-8CC9 )
bầy tôi, thần dân
シン, ジン
臣
bầy tôi, thần dân
シン, ジン
⺌
( CDP-8C74 )
𠂉
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
皿
đĩa, phần ăn, tấm
さら, ベイ
原
đồng cỏ, nguyên bản, nguyên thủy...
はら, ゲン
厂
ngỗng trời, bộ thủ sườn núi (số 27)
かりがね, カン
泉
( CDP-8BC4 )
suối, đài phun nước
いずみ, セン
白
màu trắng
しろ, しら-, ハク
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
小
nhỏ, bé
ちい.さい, こ-, ショウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.