Từ vựng
永垂不朽
えいすいうきゅー
vocabulary vocab word
danh tiếng lưu truyền mãi mãi
永垂不朽 永垂不朽 えいすいうきゅー danh tiếng lưu truyền mãi mãi
Ý nghĩa
danh tiếng lưu truyền mãi mãi
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
えいすいうきゅー
vocabulary vocab word
danh tiếng lưu truyền mãi mãi