Từ vựng
永劫回帰
えいごうかいき
vocabulary vocab word
sự quay vòng vĩnh cửu
sự tái diễn vĩnh hằng
永劫回帰 永劫回帰 えいごうかいき sự quay vòng vĩnh cửu, sự tái diễn vĩnh hằng
Ý nghĩa
sự quay vòng vĩnh cửu và sự tái diễn vĩnh hằng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0