Từ vựng
気象予報士
きしょうよほうし
vocabulary vocab word
nhà dự báo thời tiết
気象予報士 気象予報士 きしょうよほうし nhà dự báo thời tiết
Ý nghĩa
nhà dự báo thời tiết
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
きしょうよほうし
vocabulary vocab word
nhà dự báo thời tiết