Từ vựng
気褄を合わす
きずまをあわす
vocabulary vocab word
nịnh nọt
tâng bốc
xu nịnh
chiều chuộng
làm vui lòng
気褄を合わす 気褄を合わす きずまをあわす nịnh nọt, tâng bốc, xu nịnh, chiều chuộng, làm vui lòng
Ý nghĩa
nịnh nọt tâng bốc xu nịnh
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0