Từ vựng
歯列矯正
しれつきょーせい
vocabulary vocab word
chỉnh nha
nắn chỉnh răng
歯列矯正 歯列矯正 しれつきょーせい chỉnh nha, nắn chỉnh răng
Ý nghĩa
chỉnh nha và nắn chỉnh răng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
しれつきょーせい
vocabulary vocab word
chỉnh nha
nắn chỉnh răng