Từ vựng
歩調
ほちょう
vocabulary vocab word
nhịp độ
bước chân
nhịp điệu
歩調 歩調 ほちょう nhịp độ, bước chân, nhịp điệu
Ý nghĩa
nhịp độ bước chân và nhịp điệu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ほちょう
vocabulary vocab word
nhịp độ
bước chân
nhịp điệu